Thiết bị và vật tư tiêu hao
Từ tiền xử lý nước đầu vào đến lọc tinh, lựa chọn thiết bị theo yêu cầu của quy trình.
Thiết bị và vật tư tiêu hao 12649–56
Một số nội dung kỹ thuật chưa có bản dịch nên được hiển thị bằng tiếng Trung gốc. Hãy liên hệ để được hỗ trợ giải thích.Liên hệ và tư vấn ↗

Vật liệu lọc và vật tư tiêu hao
Muối hoàn nguyên
再生盐需与软化系统及树脂的产品要求对应,不以盐的外观代替质量和适用资料。
Xem chi tiết
Vật liệu lọc và vật tư tiêu hao
Lõi lọc PP melt-blown
PP滤芯用于相应颗粒过滤任务,过滤标称、材料、接口和设备适配应逐项核对。
Xem chi tiết
Vật liệu lọc và vật tư tiêu hao
Túi lọc
过滤袋的选择应对应壳体、材料、连接方式和实际过滤任务,不只比较长度或单价。
Xem chi tiết
Vật liệu lọc và vật tư tiêu hao
折叠滤芯(PP、PES、PTFE与尼龙)
折叠滤芯包含不同材料与结构,PP、PES、PTFE、尼龙和大流量款应分别核对任务。
Xem chi tiết
Vật liệu lọc và vật tư tiêu hao
无烟煤滤料
无烟煤滤料作为滤料类别,其选用需要结合实际过滤设计与材料文件。
Xem chi tiết
Vật liệu lọc và vật tư tiêu hao
沸石滤料
沸石滤料的适用任务与实际材料有关,名称和外观不构成具体处理效果证明。
Xem chi tiết
Vật liệu lọc và vật tư tiêu hao
阴离子交换树脂
阴离子交换树脂应按功能类型与系统任务选择,不与软化树脂或混床树脂混同。
Xem chi tiết
Vật liệu lọc và vật tư tiêu hao
混床树脂
混床树脂应与相应系统配置共同核对,混合比例与实际材料不能由配图确认。
Xem chi tiếtSản phẩm và dịch vụ
Lựa chọn thiết bị, hỗ trợ dự án, cung cấp vật tư tiêu hao, vận hành và bảo trì.
Liên hệ và tư vấn
Trao đổi nhu cầu xử lý nước ↗Chia sẻ nhu cầu sử dụng nước
Cung cấp thông tin về nguồn nước, mục đích sử dụng và lượng nước cần dùng để nhân viên kỹ thuật chuẩn bị đề xuất.
