Thiết bị và vật tư tiêu hao

Từ tiền xử lý nước đầu vào đến lọc tinh, lựa chọn thiết bị theo yêu cầu của quy trình.

Thiết bị và vật tư tiêu hao 126113–120

Một số nội dung kỹ thuật chưa có bản dịch nên được hiển thị bằng tiếng Trung gốc. Hãy liên hệ để được hỗ trợ giải thích.Liên hệ và tư vấn ↗
内牙三通
Ống và phụ kiện thép không gỉ

内牙三通

用于讨论管路分支与内牙接口对接的组合任务。各端位置、内牙开口所在端、配合外牙件及管端配套需逐项确认,不从图片认定内部螺纹。

Xem chi tiết
外牙三通
Ống và phụ kiện thép không gỉ

外牙三通

用于讨论管路分支与外牙接口转换。主管、支路和配合内牙件应分别核对,外牙位置、接口规格、密封与允许工况以确认资料为准。

Xem chi tiết
螺母移动转换接头
Ống và phụ kiện thép không gỉ

螺母移动转换接头

用于讨论接口转换与螺母装配位置的配套。螺母移动名称来自素材,是否可转动、可拆及其行程与锁定要求,应取得具体说明后确认。

Xem chi tiết
B型90度弯头
Ống và phụ kiện thép không gỉ

B型90度弯头

用于讨论90度转向及B型端部配套。安装方向、连接对象和各端形式须共同确认,B型不代表可直接替换其他90度弯头或通用标准规格。

Xem chi tiết
异径90度弯头
Ống và phụ kiện thép không gỉ

异径90度弯头

用于讨论管路90度转向与不同规格接口的过渡。两端尺寸与转换方向需分别确认,异径名称不能代替实际规格组合或系统流量核对。

Xem chi tiết
异径直通
Ống và phụ kiện thép không gỉ

异径直通

用于讨论直线管段之间的异径过渡。两端规格、连接方式与系统任务应分别核对,不能凭外观推定转换口径、材料或允许工况。

Xem chi tiết
等径直通
Ống và phụ kiện thép không gỉ

等径直通

用于讨论同规格管段的直线对接。等径名称需与两端实际尺寸和连接体系共同核对,不能仅凭管径称呼认定管材、工具或密封兼容。

Xem chi tiết
内牙转换接头
Ống và phụ kiện thép không gỉ

内牙转换接头

用于讨论管端与外牙阀件或设备接口的过渡。内牙名称按用户素材保留,实际螺纹、密封和另一端连接形式需文件确认,不能从图片补出规格。

Xem chi tiết
Liên hệ và tư vấn

Chia sẻ nhu cầu sử dụng nước

Cung cấp thông tin về nguồn nước, mục đích sử dụng và lượng nước cần dùng để nhân viên kỹ thuật chuẩn bị đề xuất.

Trao đổi nhu cầu xử lý nước ↗