Thiết bị và vật tư tiêu hao

Từ tiền xử lý nước đầu vào đến lọc tinh, lựa chọn thiết bị theo yêu cầu của quy trình.

Thiết bị và vật tư tiêu hao 12681–88

Một số nội dung kỹ thuật chưa có bản dịch nên được hiển thị bằng tiếng Trung gốc. Hãy liên hệ để được hỗ trợ giải thích.Liên hệ và tư vấn ↗
水处理流量与压力仪表
Phụ tùng

水处理流量与压力仪表

流量和压力等仪表为运行观察提供记录点,但选择仪表需要明确测量对象、范围和接口。配图中的刻度和显示数字是示意,不能作为设备实际运行基准。 图片为配置示意,实际型号另行确认。

Xem chi tiết
水处理计量加药配套
Phụ tùng

水处理计量加药配套

加药配套需要与具体药剂、工艺任务及现场安全管理对应。示意图中的容器和连接只能用于沟通布局,不能确认药剂名称、浓度、投加量或适用许可。 图片为配置示意,实际型号另行确认。

Xem chi tiết
水处理管路与阀组配套
Phụ tùng

水处理管路与阀组配套

管路和阀组连接设备边界,选型需要将介质、接口、允许条件和运行任务对应起来。局部配图用于讨论连接方向,不能凭外观认定材料或压力等级。 图片为配置示意,实际型号另行确认。

Xem chi tiết
PE净水管(二分与三分)
Phụ tùng

PE净水管(二分与三分)

净水管用于连接相应设备和末端,采购应明确实际外径、壁厚、材料说明与连接方式。

Xem chi tiết
净水快接接头与锁扣
Phụ tùng

净水快接接头与锁扣

快接直接、弯头、三通、转接、堵头和锁扣分别承担连接任务,接口尺寸与密封形式需要逐件确认。

Xem chi tiết
净水快接球阀与进水三通阀
Phụ tùng

净水快接球阀与进水三通阀

快接球阀、进水三通阀与压力桶阀应按各自连接位置和设备任务选用。

Xem chi tiết
净水管剪刀
Phụ tùng

净水管剪刀

净水管剪刀是管路安装辅助工具,选购重点是适用管材、管径与刀具状态。

Xem chi tiết
净水储水压力桶
Phụ tùng

净水储水压力桶

储水压力桶须与所连接净水系统匹配,外观和体积不能说明可用储水量或允许压力。

Xem chi tiết
Liên hệ và tư vấn

Chia sẻ nhu cầu sử dụng nước

Cung cấp thông tin về nguồn nước, mục đích sử dụng và lượng nước cần dùng để nhân viên kỹ thuật chuẩn bị đề xuất.

Trao đổi nhu cầu xử lý nước ↗