Thiết bị và vật tư tiêu hao

Từ tiền xử lý nước đầu vào đến lọc tinh, lựa chọn thiết bị theo yêu cầu của quy trình.

Thiết bị và vật tư tiêu hao 12673–80

Một số nội dung kỹ thuật chưa có bản dịch nên được hiển thị bằng tiếng Trung gốc. Hãy liên hệ để được hỗ trợ giải thích.Liên hệ và tư vấn ↗
Chất điều chỉnh pH
Hóa chất xử lý nước

Chất điều chỉnh pH

pH调节相关化学品的选择与使用须依据具体任务、产品文件和现场管理要求。

Xem chi tiết
Hóa chất loại bỏ phốt pho và nitơ amoni
Hóa chất xử lý nước

Hóa chất loại bỏ phốt pho và nitơ amoni

除磷与氨氮处理须分别核对指标、实际工艺和相应产品,不由品类名称推断共同的处理效果。

Xem chi tiết
Viên clo và chất khử trùng dạng nhả chậm
Hóa chất xử lý nước

Viên clo và chất khử trùng dạng nhả chậm

含氯相关产品的适用用途、保存和使用条件需按具体产品文件确认,不发布统一投加或应急处置配方。

Xem chi tiết
RO膜压力容器
Phụ tùng

RO膜压力容器

膜压力容器是膜元件安装与承压配套的一部分,尺寸、连接和允许条件必须与膜和系统对应。局部示意用于观察接口和安装方向,不证明容器材质、压力等级或内部元件。 图片为配置示意,实际型号另行确认。

Xem chi tiết
立式多级供水泵配套
Phụ tùng

立式多级供水泵配套

泵组承担系统中的供水或增压等任务,选型需要把流量、压力和允许运行条件共同对应。图片中泵的外形用于识图,不代表扬程、功率或性能曲线。 图片为配置示意,实际型号另行确认。

Xem chi tiết
过滤与软化控制阀
Phụ tùng

过滤与软化控制阀

控制阀需要与过滤或软化任务、罐体和运行流程匹配。顶部阀组的示意用于观察位置和接口,不证明程序、通量或通用兼容性。 图片为配置示意,实际型号另行确认。

Xem chi tiết
精密滤芯过滤器壳体
Phụ tùng

精密滤芯过滤器壳体

精密过滤器壳体与滤芯共同组成过滤环节,壳体不能脱离耗材尺寸和密封方式单独比较。示意图中的外壳和管路不代表实际芯数、过滤精度或允许工况。 图片为配置示意,实际型号另行确认。

Xem chi tiết
水处理控制柜
Phụ tùng

水处理控制柜

控制柜应把系统运行和报警要求落实到可追溯的电气与控制文件中。屏幕、按钮和表盘示意只能帮助讨论操作位置,不证明智能联网、远程功能或安全认证。 图片为配置示意,实际型号另行确认。

Xem chi tiết
Liên hệ và tư vấn

Chia sẻ nhu cầu sử dụng nước

Cung cấp thông tin về nguồn nước, mục đích sử dụng và lượng nước cần dùng để nhân viên kỹ thuật chuẩn bị đề xuất.

Trao đổi nhu cầu xử lý nước ↗