Thiết bị và vật tư tiêu hao

Từ tiền xử lý nước đầu vào đến lọc tinh, lựa chọn thiết bị theo yêu cầu của quy trình.

Thiết bị và vật tư tiêu hao 221–8

Một số nội dung kỹ thuật chưa có bản dịch nên được hiển thị bằng tiếng Trung gốc. Hãy liên hệ để được hỗ trợ giải thích.Liên hệ và tư vấn ↗
薄壁不锈钢水管与卡压管件
Ống và phụ kiện thép không gỉ

薄壁不锈钢水管与卡压管件

云南薄壁不锈钢水管与卡压管件通用展示,整理裸管、包覆管、直通弯头三通及螺纹法兰转换件的选型资料;可先远程核对给水和设备接口,供货与现场服务逐项目确认。

Xem chi tiết
90度外牙转换弯头
Ống và phụ kiện thép không gỉ

90度外牙转换弯头

用于讨论管路90度转向与外牙接口转换的配套。先核对对接件的内螺纹、管端形式及安装方向,具体尺寸、材料和允许条件以确认资料为准。

Xem chi tiết
90度内牙转换弯头
Ống và phụ kiện thép không gỉ

90度内牙转换弯头

用于讨论90度管路转向与内牙接口转换。对接外牙部件前,应确认螺纹形式、密封与管端配套;图片不能证明内部螺纹或具体规格。

Xem chi tiết
A型90度弯头
Ống và phụ kiện thép không gỉ

A型90度弯头

用于讨论管路90度转向及两端连接配套。A型为素材中的区分名称,具体端部结构、尺寸和配套工具仍需型号文件确认,不据此推定标准身份。

Xem chi tiết
B型45度弯头
Ống và phụ kiện thép không gỉ

B型45度弯头

用于讨论45度转向与相邻管段连接。B型名称按素材保留,端部形式、连接长度和允许安装方式按具体文件核对,不能凭字母分类认定通用兼容。

Xem chi tiết
外牙转换接头
Ống và phụ kiện thép không gỉ

外牙转换接头

用于讨论管端与内牙阀件或设备接口的转换连接。外牙端与另一端应分别取得规格和配套依据,螺纹、密封、材料与允许条件逐项确认。

Xem chi tiết
管帽
Ống và phụ kiện thép không gỉ

管帽

用于讨论管端封闭与预留支路的收口任务。永久封闭、临时保留及后续恢复的要求应分别确认,管帽名称或外观不能证明适用压力与密封结果。

Xem chi tiết
可调对接头
Ống và phụ kiện thép không gỉ

可调对接头

用于讨论两段管路对接及可调装配需求。可调名称来自用户素材,实际调节方式、范围、固定与密封条件需文件确认,不能据图片承诺补偿能力。

Xem chi tiết
Liên hệ và tư vấn

Chia sẻ nhu cầu sử dụng nước

Cung cấp thông tin về nguồn nước, mục đích sử dụng và lượng nước cần dùng để nhân viên kỹ thuật chuẩn bị đề xuất.

Trao đổi nhu cầu xử lý nước ↗