Thiết bị và vật tư tiêu hao
Từ tiền xử lý nước đầu vào đến lọc tinh, lựa chọn thiết bị theo yêu cầu của quy trình.
Thiết bị và vật tư tiêu hao 4133–40
Một số nội dung kỹ thuật chưa có bản dịch nên được hiển thị bằng tiếng Trung gốc. Hãy liên hệ để được hỗ trợ giải thích.Liên hệ và tư vấn ↗

Thiết bị
洁净储水罐与通气配套
洁净储水罐的配置涉及箱体、管路、通气与运行管理。素材称为“无菌储水箱”,本页不据此宣称系统无菌。
Xem chi tiết
Thiết bị
溶药箱
溶药箱应按介质、溶配任务和加药系统配套确认,塑料颜色不说明材料相容性。
Xem chi tiết
Thiết bị
水处理搅拌器
搅拌器与容器、介质和实际混合任务共同选择,外观不能说明转速或功率。
Xem chi tiết
Thiết bị
碳钢水箱
碳钢水箱应按实际储水任务、材料及内外防护文件选用;大型、小型和组合式图示不代表已确认型号。
Xem chi tiết
Thiết bị
砂缸过滤器
砂缸过滤器与滤料、阀件和系统任务共同核对,罐体外观不说明内部装填或过滤结果。
Xem chi tiết
Thiết bị
玻璃钢过滤罐
玻璃钢过滤罐可作为相应处理设备的罐体候选,内部材料与任务需另核对。
Xem chi tiết
Thiết bị
袋式过滤器壳体
袋式过滤器壳体须与滤袋、密封和运行任务共同选择,不能仅以壳体材质称呼下单。
Xem chi tiết
Thiết bị
卫生型过滤器壳体
卫生型过滤器壳体需对应实际用途、滤芯与清洁管理,品名不证明满足某行业要求。
Xem chi tiếtSản phẩm và dịch vụ
Lựa chọn thiết bị, hỗ trợ dự án, cung cấp vật tư tiêu hao, vận hành và bảo trì.
Liên hệ và tư vấn
Trao đổi nhu cầu xử lý nước ↗Chia sẻ nhu cầu sử dụng nước
Cung cấp thông tin về nguồn nước, mục đích sử dụng và lượng nước cần dùng để nhân viên kỹ thuật chuẩn bị đề xuất.
